KYOCERA FS-C8020MFP-C8025MFP

KYOCERA FS-C8020MFP/C8025MFP

Còn hàng

175,000,000₫

 

  • Tốc độ in/chụp: 20/20 và 25/25 trang A4 trên phút (Đen trắng/Màu)
  • Các chức năng: In, Copy, Scan và Fax (chọn thêm)
  • Dễ dàng lắp đặt và sử dụng
  • Màn hình cảm ứng màu thân thiện và sống động
  • Các vật tư trong máy có độ bên cao, hiệu quả và tin cậy
  • Sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp có COCQ nhập khẩu

 

SO SÁNH
-
+
TỔNG QUAN
Loại máy Đa chức năng đơn sắc khổ A4/ A3
Công nghệ Laser quang dẫn
Tốc độ in/copy FS-C8020 MFP: 20/20 trang/phút (A4) FS-C8025 MFP: 25/25 trang/phút (A4)
Độ phân giải 600 dpi; Max 1.200
Thời gian sấy Dưới 20 giây
Bản in đầu tiên Sau khoảng 8 giây
Bản chụp đầu tiên Sau khoảng 9,2 giây (DP), 7,8 giây (mặt kính)
Kích thước (R x S x C) 590 mm x 590 mm x 754 mm (Với bộ nạp và đảo bản gốc – DP)
Trọng lượng Khoảng 80 kg (Bao gồm bộ nạp và đảo bản gốc và hộp mực)
Tiêu hao điện năng Chế độ nghỉ: 0,9 W; Chờ: 114 W; Hoạt động: 530 W
Nguồn điện AC 220 ~ 240 V, 50/60 Hz
Độ ồn (ISO 7779) Hoạt động: 46.8 dB(A), Chờ: 27.1 dB(A)
Tiêu chuẩn an toàn TÜV/GS, CE – Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 9001 cho quản lý chất lượng và ISO 14001 cho môi trường.
Bộ nhớ Chuẩn: 1.024 MB (Tối đa: 2.048 MB)
GIẤY
Dung lượng giấy Tiêu chuẩn: 1 khay gầm x 500 tờ; 1 khay tay x 100 tờ Tối đa: 1.600 tờ với PF-471
Tông dung lượng giấy tối đa 1.600 tờ
Bộ đảo bản chụp/in Tích hợp sẵn, hỗ trợ giấy 60–163 g/m²
Khay chứa giấy ra Tối đa 300 tờ: 250 mặt úp (khay chính), Thêm 50 tờ (khay tách bộ)
Bộ nạp và đảo bản gốc Sức chứa: 50 tờ, Quét 1 mặt 45–160 g/m², Quét 2 mặt 50–120 g/m², A3, A4, A5, B5, Letter, Legal, Custom (140×182 – 297x432mm)
Thông tin Toàn bộ các thông tin về giấy nêu trên dựa trên loại giấy dày tối đa là 0,11 mm. Hãy sử dụng những loại giấy được khuyến nghị bởi KYOCERA trong điều kiện môi trường bình thường
CHỨC NĂNG IN
Bộ xử lý PowerPC 464 – 800 MHz
Ngôn ngữ điều khiển PRESCRIBE IIe
Ngôn ngữ in PCL 6 (5e/XL), KPDL3 (Postscript 3 compatible), PDF Direct print, XPS Direct print
Fonts 93 outline fonts (PCL 6, KPDL 3) + 8 (Windows Vista), 1 Bitmap font, 45 types of one-dimensional barcodes, 1 type of two-dimensional barcode (PDF417)
Chức năng in hai mặt Có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn
Tính năng In file PDF mã hóa trực tiếp, In IPP, In e-mail, In WSD, In bảo mật qua SSL, IPsec, SNMPv3, In riêng tư
Kết nối USB 2.0 (Hi-Speed); USB Host 2.0; Fast Ethernet 10/100/1000Base-TX; Cổng mở rộng để cắm thêm print server; Cổng mở rộng để cắm thêm CompactFlash®-Card
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Hệ điều hành PC Mọi phiên bản của hệ điều hành Windows, MAC OS X phiên bản 10.4 hoặc mới hơn, Unix, Linux và một số hệ điều hành khác
CHỨC NĂNG COPY
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Khổ bản gốc Tối đa A3/Ledger
Tính năng copy Quét một lần in nhiều trang, Chia bộ điện tử, Ghép 2/4 trang vào 1, Đảo tác vụ, In ưu tiên, Chương trình, Tự động sao chụp 2 mặt, Chụp tách trang, Tiếp tục quét, Tự đông chuyển khay (Cần lắp thêm PF-470 hoặc PF-471), Điều chỉnh độ đậm nhạt, Xử lý nền tối
Tốc độ copy (A4) FS-C8020 MFP: Màu/Đơn sắc: 20 trang/phút FS-C8025 MFP: Màu/Đơn sắc: 25 trang/phút
Tỷ lệ phóng thu đính sẵn 5 mứch tu nhỏ/5 mức phóng to
Dải phóng thu 25 – 400 %; 1% mỗi bước
Nhân bản 1 – 999 bộ
Điều chỉnh hình ảnh Văn bản, Ảnh, Văn bản + Ảnh, Độ họa/Bản đồ, Copy/In
CHỨC NĂNG SCAN
Phương thức nén MMR /JPEG
Định dạng file PDF, PDF/A, JPG, TIFF, XPS
Tính năng Scan Quét màu vào các địa chỉ đã lưu, Hỗ trợ hoạt động trực tiếp, Mã hóa dữ liệu gửi đi, Gửi vào nhiều địa chỉ cùng lúc (e-mail, fax, SMB/FTP, in)
Loại bản gốc Văn bản, Ảnh, Văn bản + Ảnh, Tối ưu hóa cho OCR
Khổ bản gốc Tối đa A3/Ledger
Chức năng Scan Scan-to-email, Scan-to-FTP, Scan-to-SMB, Scan to USB Host, Network TWAIN, WIA, WSD scan
Độ phân giải scan 200 dpi, 300 dpi, 400 dpi, 600 dpi (256 thang cho mỗi màu)
Tốc độ quét 40 trang/phút (200/300 dpi); 20 trang/phút (400/600 dpi) 40 trang/phút (200/300 dpi); 20 trang/phút (400/600 dpi)
CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)
Chuẩn viễn thông ITU-T Super G3
Tốc độ Tối đa. 33.6 kbps
Tốc độ quét 2 giây (Quét nhanh, Bitmap)
Tốc độ truyền Dưới 3 giây
Mật độ quét Bình thường: 8 dot/mm x 3.85 line/mm, Đẹp: 8 dot/mm x 7.7 line/mm, Siêu đẹp: 8 dot/mm x 15.4 line/mm, Tuyệt đẹp: 16 dot/mm x 15.4 line/mm, Nửa sắc độ: 256 thang xám
Khổ bản gốc Tối đa A3/Ledger
Phương thức nén JBIG, MMR, MR, MH
Tính năng Fax Fax mạng, Gửi, nhận 2 mặt, Mã hóa gửi và nhận, Gửi và nhận polling, Quảng bá
BỘ PHẬN CHỌN THÊM
Bộ hoàn thiện bản in/chụp DF-470 + AK-470 (Dạng treo, sức chứa 500 tờ, có dập ghim) Định lượng giấy: 52 – 256 g/m2: Khả năng dập ghim: 90 g/m2: Vị trí dập ghim: (1 ghim: Trước/Sau, 2 ghim: Giữa)
MDDR2-1024 Bộ nhớ mở rộng 1.024 MB RAM
IB-50 Giao diện mạng tốc độ cao 10BaseT/100BaseTX/1000BaseT
UG-33 Hỗ trợ in giấy mỏng
USB IC Card Reader + Card Authentication Kit (B) Hỗ trợ quản lý người sử dụng bằng thẻ
KHAY GIẤY CHỌN THÊM
PF-470 Khay giấy (1 khay)
PF-471 Khay giấy (2 khay)
DF-470 Bộ hoàn thiện:3 vị trí dập ghim, tối đa 50 tờ A4 hoặc 25 tờ A3
AK-470 Cầu dẫn giấy ra DF-470 (Buộc phải có khi lắp bộ hoàn thiện)
VẬT TƯ TIÊU HAO
TK-479 Toner Kit Đen (TK-899 K); Màu C/M/Y (TK-899 C/M/Y)